se fendiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nứt, nẻ, rạn: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật liệu cứng, giòn (như gốm sứ, gỗ khô, đất, da) xuất hiện những vết nứt nhỏ, nông trên bề mặt, thường do tác động của sự khô hạn, thay đổi nhiệt độ hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La terre cuite peut se fendiller si elle sèche trop vite. (Đất nung có thể bị nứt nếu nó khô quá nhanh.)
- En hiver, la peau de mes mains se fendille facilement. (Vào mùa đông, da tay tôi dễ bị nẻ.)
- La vieille peinture sur le mur se fendille. (Lớp sơn cũ trên tường đang bong tróc, nứt nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả sự tan vỡ, rạn nứt trong các mối quan hệ hoặc sự thống nhất.
- Leur alliance commence à se fendiller sous la pression. (Liên minh của họ bắt đầu rạn nứt dưới áp lực.)
- "Se fendiller la gueule / la poire" (thông tục): Cười to, cười nắc nẻ.
- Il a raconté une blague et tout le monde s'est fendillé la poire. (Anh ấy kể một câu chuyện cười và mọi người đều cười nắc nẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fendiller (động từ ngoại động): Làm cho nứt nẻ, tạo ra vết nứt.
- Le gel fendille la pierre. (Sương giá làm nứt đá.)
- Fendillement (danh từ giống đực): Vết nứt, sự nứt nẻ.
- On voit des fendillements sur la céramique. (Người ta thấy những vết nứt trên đồ gốm.)
- Fêler (động từ): Làm rạn, làm nứt (thường dùng cho thủy tinh, gốm sứ, chỉ một vết nứt).
- Il a fêlé le vase en le faisant tomber. (Anh ta làm rạn cái bình khi làm rơi nó.)
Từ đồng nghĩa
- Se crevasser: Nứt thành kẽ nứt lớn, sâu hơn (thường dùng cho đất).
- Se gercer: Nứt nẻ (chuyên dùng cho da, môi do lạnh hoặc khô).
- Se craqueler: Nứt thành mạng lưới vết nứt nhỏ (như trên sơn, men gốm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se fendiller".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "se fendiller".
tự động từ
- nứt, nẻ, rạn
- La figure se fendillemặt nẻ